So sánh xe Mazda CX9 3.5 AT AWD 2007 vs Mitsubishi Pajero 3.0 AT 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3496
2972
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5065
-
Chiều Rộng (mm)
1935
-
Chiều Cao (mm)
1728
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2875
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
204
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZI
-
Công suất cực đại (kW)
196
-
Công suất cực đại (hp)
263
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
339
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Multi-link
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Điều hòa
Tự động
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-