So sánh xe Chevrolet Captiva 2006 vs Toyota RAV4 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2405
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4635
4395
Chiều Rộng (mm)
1850
1815
Chiều Cao (mm)
1720
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2705
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
200
Kích thước lốp/lazang
235/60R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
133
Công suất cực đại (hp)
-
179
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4100
Kiểu dáng động cơ
-
Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Double-wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
CD Player
-
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎