So sánh xe Mitsubishi Zinger 2010 vs Toyota RAV4 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2351
2494
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
4395
Chiều Rộng (mm)
1775
1815
Chiều Cao (mm)
1790
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
200
Kích thước lốp/lazang
225/60R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
101
133
Công suất cực đại (hp)
136
179
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
207
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4100
Kiểu dáng động cơ
-
Động cơ đặt thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Double-wishbone
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio/CD
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎