So sánh xe Chevrolet Captiva 2016 vs Suzuki Grand vitara 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2384
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4673
4500
Chiều Rộng (mm)
1868
1810
Chiều Cao (mm)
1756
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2707
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1823
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2377
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
ECOTEC LE9 2.4L DOHC
J20A
Công suất cực đại (kW)
123
107
Công suất cực đại (hp)
165
143
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
193
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
66
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, Đèn ban ngày LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Có (điều khiển điện)
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-