So sánh xe Suzuki Grand vitara 2014 vs Toyota 4 Runner 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
4826
Chiều Rộng (mm)
1810
1925
Chiều Cao (mm)
1695
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2789
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
J20A
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
107
201
Công suất cực đại (hp)
143
270
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
193
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4400
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 6.1 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎