So sánh xe Chevrolet Colorado 2015 vs Ford Ranger 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
P375
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
2198
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5347
5362
Chiều Rộng (mm)
1882
1860
Chiều Cao (mm)
1780
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.35
Kích thước lốp/lazang
R16
255/70 R16 (vành hợp kim nhôm đúc)
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1948
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duramax 2.5L VGT
Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
119
110
Công suất cực đại (hp)
160
150
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1500-2500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp đường ống chung
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình dot matrix
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
3 chấu, bọc Urethane
Base
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
-
Màn hình dot matrix
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 1

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎