So sánh xe Chevrolet Cruze LS 1.6 MT 2012 vs Mercedes Benz CLA class CLA 45 AMG 4Matic 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4630
Chiều Rộng (mm)
1788
1777
Chiều Cao (mm)
1477
1432
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
-
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1285
1430

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F16D4 (Ecotec DOHC)
M270
Công suất cực đại (kW)
78
265
Công suất cực đại (hp)
105
360
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2250-5000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
MT
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.6
Tốc độ tối đa (km/h)
185
250

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da ARTICO
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình màu đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, 3 chấu
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập THERMOTRONIC
Màn hình giải trí
CD/Radio
Màn hình màu TFT 7 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎