So sánh xe Chevrolet Cruze LS 1.6 MT 2012 vs Mercedes Benz E class E200 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
-
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
-
W212
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4879
Chiều Rộng (mm)
1788
1854
Chiều Cao (mm)
1477
1474
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1598
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1614
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
245/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1285
1655
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2210
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F16D4 (Ecotec DOHC)
I4 M274 DE20 LA
Công suất cực đại (kW)
78
135
Công suất cực đại (hp)
105
181
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
MT
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80 + 9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
185
233
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.1

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Full-LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Urethane, 3 chấu
Đa chức năng 4 chấu bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
CD/Radio
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎