So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2015 vs Mazda 3 S 1.6 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2013
Mã thế hệ
J300
BL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1584
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4580
Chiều Rộng (mm)
1788
1755
Chiều Cao (mm)
1477
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
1241
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW)
104
77
Công suất cực đại (hp)
139
104
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen LED DRL
Xenon (HID)
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎