So sánh xe Chevrolet Cruze 2016 vs Mazda 3 2010

Chevrolet Cruze 2016

×

Mazda 3 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ J300 J300 J300 - - BL BL BL BL BL BL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1999, 1598 1999 1598 1999 1598 1598
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597, 4640 4597 4640 4597 4640 4465, 4580 4465 4465 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1788, 1797 1788 1797 1788 1797 1795, 1755 1795 1795 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1477, 1478 1477 1478 1477 1478 1445, 1470 1445 1445 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2725, 2640 2725 2725 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1530 1530 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 145 145 145 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 215/50R17 205/60R16 205/60R16 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1335, 1370 1420 1420 1335 1370 1241, 1217 1241 1241 1241 1217 1241
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 1818 1818 1788 1788 1755, 1730 1755 1755 1755 1730 1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 104 79.8 79.8 110, 77 110 77 110 77 77
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 148, 104 148 104 148 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6200 6000 6000 6500, 6000 6500 6000 6500 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 187, 145 187 145 187 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 3800 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI Phun đa điểm MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Sàn Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Số sàn Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 4, 5 4 4 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 55 55 55 55 55 55
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - - Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen LED DRL, Halogen Halogen LED DRL Halogen Halogen Halogen Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID)
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu 3 chấu, bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - Đơn, Không Đơn Đơn Đơn Không Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio - - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 4 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎