|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 1 | 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 2008 2008 | 2008 2008 2008 2008 2008 2008 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 2018 2018 | 2013 2013 2013 2013 2013 2013 | |
| Mã thế hệ | J300 J300 J300 - - | BL BL BL BL BL BL | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - | Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 | 1999, 1598 1999 1598 1999 1598 1598 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 5, 4 5 5 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4597, 4640 4597 4640 4597 4640 | 4465, 4580 4465 4465 4580 4580 4580 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1788, 1797 1788 1797 1788 1797 | 1795, 1755 1795 1795 1755 1755 1755 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477, 1478 1477 1478 1477 1478 | 1445, 1470 1445 1445 1470 1470 1470 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 2685 2685 | 2725, 2640 2725 2725 2640 2640 2640 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 1544 1544 | 1530 1530 1530 1530 1530 1530 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 1558 1558 1558 1558 | 1520 1520 1520 1520 1520 1520 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 160 160 | 145 145 145 - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 | - - - - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 215/50R17 205/60R16 205/60R16 | 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1420, 1335, 1370 1420 1420 1335 1370 | 1241, 1217 1241 1241 1241 1217 1241 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1818, 1788 1818 1818 1788 1788 | 1755, 1730 1755 1755 1755 1730 1755 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC | 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 104, 79.8 104 104 79.8 79.8 | 110, 77 110 77 110 77 77 | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 107 139 139 107 107 | 148, 104 148 104 148 104 104 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 6200 6000 6000 | 6500, 6000 6500 6000 6500 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 176 150 150 | 187, 145 187 145 187 145 145 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 4000 3800 3800 4000 4000 | 4000 4000 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI Phun đa điểm MPI | Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI | |
| Loại hộp số | Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Sàn | Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Số sàn Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 6 5 5 | 4, 5 4 4 4 5 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 60 60 | 55 55 55 55 55 55 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson - - Độc lập McPherson Độc lập McPherson | Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập dạng thanh xoắn - - Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn | Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen LED DRL, Halogen Halogen LED DRL Halogen Halogen Halogen | Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | - - - - - | Kính Kính Kính Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Da Nỉ Da | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu 3 chấu, bọc da | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 | Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - - | Không có Không có Không có Không có Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - | 2 2 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | có có có - - | Đơn, Không Đơn Đơn Đơn Không Đơn | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio | - - - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 6 | 6 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB | - - - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 2 4 4 2 2 | 2 2 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí | 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - | - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |