So sánh xe Chevrolet Orlando 2017 vs LandRover Range Rover 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
2995
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4652
4999
Chiều Rộng (mm)
1836
2073
Chiều Cao (mm)
1633
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
2922
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
6.15
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1607
2230
Trọng lượng toàn tải (kg)
2160
3150
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
ECOTEC DOHC 1.8L
-
Công suất cực đại (kW)
105
-
Công suất cực đại (hp)
141
340
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Siêu nạp (Supercharged)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
14.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Khí nén
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion beam)
Khí nén
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Vô lăng
Nhựa
-
Ghế lái
Chỉnh điện cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Điều hòa
chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-