So sánh xe Chevrolet Orlando 2017 vs Toyota Land Cruiser 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
4608
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4652
4950
Chiều Rộng (mm)
1836
1980
Chiều Cao (mm)
1633
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1607
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2160
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
ECOTEC DOHC 1.8L
1UR-FE
Công suất cực đại (kW)
105
227
Công suất cực đại (hp)
141
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
3400
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion beam)
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Vô lăng
Nhựa
4 chấu bọc da, ốp gỗ, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện cơ
Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Có (chỉnh điện)
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng
Hệ thống loa
6 loa
14 loa JBL
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ (Multi-Terrain Monitor)
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-