So sánh xe Chevrolet Spark 2012 vs Renault Megane 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
995
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3495
4300
Chiều Rộng (mm)
1495
1848
Chiều Cao (mm)
1485
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2345
2640
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
372

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B10S1
M4R
Công suất cực đại (kW)
48
107
Công suất cực đại (hp)
65
143
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
92
195
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
3750
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun đa điểm điện tử
Loại hộp số
AT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion beam)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Nhựa
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Màn hình giải trí
-
Radio CD/MP3
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện phía trước
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎