So sánh xe Chevrolet Spark Duo Van 1.2 MT 2017 vs Hyundai Grand Starex 2.4 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
9
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3635
5125
Chiều Rộng (mm)
1597
1920
Chiều Cao (mm)
1522
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1417
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1410
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
G4KE
Công suất cực đại (kW)
60
129
Công suất cực đại (hp)
80
173
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
Số sàn
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Radio AM/FM
-
Hệ thống loa
2 loa
-
Cửa kính
Trước chỉnh điện, sau chỉnh tay
-
Chuẩn kết nối
USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-