So sánh xe Chevrolet Spark 2015 vs Hyundai i10 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2019
Mã thế hệ
-
AI
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
995
1197
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3495
3765
Chiều Rộng (mm)
1495
1660
Chiều Cao (mm)
1500
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2345
2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1479
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1493
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
-
Kích thước lốp/lazang
155/65R13
165/65 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
776
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1250
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
256

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC MPI
Kappa 1.2 MPI
Công suất cực đại (kW)
38
61
Công suất cực đại (hp)
51
83
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
71
114
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.77
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.86
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh tay
Chỉnh điện, tự động bên lái
Chuẩn kết nối
Radio cassette
AM/FM, MP3, AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Camera
-
Không có
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎