Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Spark năm 2015 Phiên bản LT 1.0 MT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
995
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
3495
Chiều Rộng
(mm)
1495
Chiều Cao
(mm)
1500
Chiều dài cơ sở
(mm)
2345
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
4.8
Kích thước lốp/lazang
155/65R13
Trọng lượng bản thân
(kg)
776
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1250
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
SOHC MPI
Công suất cực đại (kW)
38
Công suất cực đại
(hp)
51
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
71
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh tay
Chuẩn kết nối
Radio cassette
An toàn/An ninh
Số túi khí
1
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !