So sánh xe Chevrolet Trailblazer LT 2.5L 4x2 MT 2019 vs Hyundai SantaFe 2.4L 4WD 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2012
Năm kết thúc thế hệ
2020
2018
Mã thế hệ
RG
DM/NC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4887
4690
Chiều Rộng (mm)
1902
1880
Chiều Cao (mm)
1848
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.45
Kích thước lốp/lazang
255/65R17
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1994
1870
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L Duramax I4 - T
2.4 Theta II MPI
Công suất cực đại (kW)
-
131
Công suất cực đại (hp)
161
176
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
64
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ, 2 tông màu đen/xám
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
DVD 8 inch
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-