So sánh xe Chevrolet Trailblazer 2019 vs Kia Sorento 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2020
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
RG
MQ4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4887
4810
Chiều Rộng (mm)
1902
1900
Chiều Cao (mm)
1848
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.78
Kích thước lốp/lazang
255/65R17
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1994
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L Duramax VGT I4 - T
Smartstream G2.5 MPi I4
Công suất cực đại (kW)
-
132
Công suất cực đại (hp)
180
177
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
67
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Comfort/Eco/Sport/Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ, 2 tông màu đen/xám
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-