So sánh xe Chevrolet Trailblazer 2019 vs Mazda CX8 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2017
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
RG
KG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4887
4900
Chiều Rộng (mm)
1902
1840
Chiều Cao (mm)
1848
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/65R17
225 / 65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1994
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
2365

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L Duramax VGT I4 - T
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (hp)
180
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
72
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ, 2 tông màu đen/xám
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎