So sánh xe Chevrolet Trailblazer 2019 vs Toyota Fortuner 2023

Chevrolet Trailblazer 2019

×

Toyota Fortuner 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2020 2020 - - - - - - - -
Mã thế hệ RG RG RG RG AN160, AN150 AN160 AN150 AN150 AN150 AN160 AN160 AN160
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia Indonesia - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2499 2499 2499 2499 2694, 2755, 2393 2694 2694 2755 2755 2393 2393 2393
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4887 4887 4887 4887 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795
Chiều Rộng (mm) 1902 1902 1902 1902 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1848, 1852 1848 1848 1852 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 2845 2845 2845 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 1570 1570 1570 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1588 1588 1588 1588 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219, 221 219 219 221 279, 219 279 279 279 279 279 279 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 255/65R17, 265/60R18 255/65R17 255/65R17 265/60R18 265/60 R18, 265/65 R17 265/60 R18 265/60 R18 265/60 R18 265/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1994, 2150 1994 1994 2150 1875, 2025, 2105, 1980, 1985, 1995 1875 2025 2105 2105 1980 1985 1995
Trọng lượng toàn tải (kg) 2605, 2735 2605 2605 2735 2500, 2620, 2750, 2605 2500 2620 2750 2750 2605 2605 2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.5 L Duramax I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC, Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW) - - - - 122, 150, 110 122 122 150 150 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 161, 180 161 180 180 164, 201, 147 164 164 201 201 147 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 3600 3600 3600 5200, 3400 5200 5200 3400 3400 3400 3400 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380, 440 380 440 440 245, 500, 400 245 245 500 500 400 400 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 2000 2000 2000 4000, 1600 4000 4000 1600 1600 1600 1600 1600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng điện tử, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.2, 15.6 10.2 10.2 15.6 15.6 15.6 15.6 15.6
Loại hộp số Sàn, Tự động Sàn Tự động Tự động AT, MT AT AT AT AT MT AT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 76 76 76 80 80 80 80 80 80 80 80
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 175, 180, 160, 170 175 175 180 180 160 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 11.2, 11.1, 8.11, 7.8, 7.03, 8.47 11.2 11.1 8.11 7.8 7.03 8.47 8.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 14.62, 14, 9.86, 9.3, 8.65, 9.83 14.62 14 9.86 9.3 8.65 9.83 9.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 9.2, 9.4, 7.07, 6.9, 6.09, 7.68, 7.74 9.2 9.4 7.07 6.9 6.09 7.68 7.74
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - - - - Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, 2 tông màu đen/xám, Da Nỉ, 2 tông màu đen/xám Nỉ, 2 tông màu đen/xám Da, 2 tông màu đen/xám Da, Nỉ Da Da Da Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng, Da Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Da, điều chỉnh 2 hướng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động 2 vùng, Tự động, 2 giàn lạnh, Chỉnh tay Tự động 2 vùng Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động 2 vùng Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Tự động 2 vùng Tự động, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng, 2 giàn lạnh 2 vùng 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 vùng 2 giàn lạnh 2 vùng 2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 9 inch, Màn hình cảm ứng 8 inch navigation, DVD Cảm ứng 7 inches, Cảm ứng 7 inches, Màn hình cảm ứng 9 inches Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Màn hình cảm ứng 9 inch DVD Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Màn hình cảm ứng 9 inches
Hệ thống loa 4, 7 4 4 7 11 loa JBL, 6 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 6 6 11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa - - - - - - - -
Chuẩn kết nối - - - - Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth, Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh, Kết nối đa phương tiện Smartphone connect Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth Kết nối đa phương tiện Smartphone connect, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 7 7 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không, Lùi Không Không Lùi Camera 360, Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -