So sánh xe Lynk & Co 08 2025 vs Toyota Fortuner 2023

Lynk & Co 08 2025

×

Toyota Fortuner 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ DX11 DX11 DX11 AN160, AN150 AN160 AN150 AN150 AN150 AN160 AN160 AN160
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Indonesia Indonesia Indonesia - - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 2694, 2755, 2393 2694 2694 2755 2755 2393 2393 2393
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4820 4820 4820 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795
Chiều Rộng (mm) 1915 1915 1915 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2848 2848 2848 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 186 186 186 279, 219 279 279 279 279 279 279 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 255/40R21, 235/55R19 255/40R21 235/55R19 265/60 R18, 265/65 R17 265/60 R18 265/60 R18 265/60 R18 265/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2112 2112 2112 1875, 2025, 2105, 1980, 1985, 1995 1875 2025 2105 2105 1980 1985 1995
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2500, 2620, 2750, 2605 2500 2620 2750 2750 2605 2605 2605
Dung tích khoang hành lý (lít) 545 - 1277 545 - 1277 545 - 1277 - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC, Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW) 102 102 102 122, 150, 110 122 122 150 150 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 137 137 137 164, 201, 147 164 164 201 201 147 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 5200, 3400 5200 5200 3400 3400 3400 3400 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 230 230 230 245, 500, 400 245 245 500 500 400 400 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 4000, 1600 4000 4000 1600 1600 1600 1600 1600
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4 4 4 4 4
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - 10.2, 15.6 10.2 10.2 15.6 15.6 15.6 15.6 15.6
Loại hộp số - - - AT, MT AT AT AT AT MT AT AT
Số lượng cấp số - - - 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 80 80 80 80 80 80 80 80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.5 6.5 6.5 - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 185 185 185 175, 180, 160, 170 175 175 180 180 160 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 1.38 1.38 1.38 11.2, 11.1, 8.11, 7.8, 7.03, 8.47 11.2 11.1 8.11 7.8 7.03 8.47 8.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 14.62, 14, 9.86, 9.3, 8.65, 9.83 14.62 14 9.86 9.3 8.65 9.83 9.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 9.2, 9.4, 7.07, 6.9, 6.09, 7.68, 7.74 9.2 9.4 7.07 6.9 6.09 7.68 7.74
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid PHEV PHEV PHEV - - - - - - - -
Loại Động cơ điện PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) - - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 208 (155 kW) 208 (155 kW) 208 (155 kW) - - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 350 350 350 - - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 345 (257 kW) 345 (257 kW) 345 (257 kW) - - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 580 580 580 - - - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 39.6 39.6 39.6 - - - - - - - -
Loại pin NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) - - - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 200 200 200 - - - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) - - - - - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 11 11 11 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED MATRIX, LED LED MATRIX LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da NAPPA, Da Microfiber Da NAPPA Da Microfiber Da, Nỉ Da Da Da Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.2 inch HD 10.2 inch HD 10.2 inch HD Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế Thể thao chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng) Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động 2 vùng, Tự động, 2 giàn lạnh, Chỉnh tay Tự động 2 vùng Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động 2 vùng Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Tự động 2 vùng Tự động, 2 giàn lạnh
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 3, 2 3 2 2 vùng, 2 giàn lạnh 2 vùng 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 vùng 2 giàn lạnh 2 vùng 2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh diện tích lên tới 1, 1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV - - - - - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Màn hình cảm ứng 9 inch, Màn hình cảm ứng 8 inch navigation, DVD Cảm ứng 7 inches, Cảm ứng 7 inches, Màn hình cảm ứng 9 inches Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Màn hình cảm ứng 9 inch DVD Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inches Màn hình cảm ứng 9 inches
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống loa 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 11 loa JBL, 6 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 6 6 11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) - - - - - - - -
Chuẩn kết nối Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth, Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh, Kết nối đa phương tiện Smartphone connect Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth Kết nối đa phương tiện Smartphone connect, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 + Camera bên trong, 360 360 + Camera bên trong 360 Camera 360, Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -