|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 | 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - | 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | - - | DX11 DX11 DX11 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc | Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Hybrid Hybrid Hybrid | |
| Dung tích động cơ | - - | 1499 1499 1499 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 7 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D D | D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4970 4970 | 4820 4820 4820 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1950 1950 | 1915 1915 1915 | |
| Chiều Cao (mm) | 1745 1745 | 1685 1685 1685 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2820 2820 | 2848 2848 2848 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 186 186 186 | |
| Kích thước lốp/lazang | 21 21 | 255/40R21, 235/55R19 255/40R21 235/55R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 2112 2112 2112 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 545 - 1277 545 - 1277 545 - 1277 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 102 102 102 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - | 137 137 137 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - | 230 230 230 | |
| Loại tăng áp | - - | Turbo Turbo Turbo | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 60 60 60 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - | 6.5 6.5 6.5 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 185 185 185 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 1.38 1.38 1.38 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 6 Euro 6 Euro 6 | |
| Loại Hybrid | - - | PHEV PHEV PHEV | |
| Loại Động cơ điện | - - | PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 509 509 | 208 (155 kW) 208 (155 kW) 208 (155 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 700 700 | 350 350 350 | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - - | 345 (257 kW) 345 (257 kW) 345 (257 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - - | 580 580 580 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 108, 8 108,8 | 39.6 39.6 39.6 | |
| Loại pin | Blade LFP Blade LFP | NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 530 530 | 200 200 200 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 45p 45p | 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | - - | 11 11 11 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson | Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết | Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED MATRIX, LED LED MATRIX LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giá nóc | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Da NAPPA, Da Microfiber Da NAPPA Da Microfiber | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | 10.2 inch HD 10.2 inch HD 10.2 inch HD | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - | Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng) | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 4 4 | 3, 2 3 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Toàn cảnh | Toàn cảnh diện tích lên tới 1, 1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 15.6 inch 15.6 inch | Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K | |
| Đèn trang trí nội thất | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 12 12 | 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | - - | 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto | Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 7 7 7 | |
| Dây đai an toàn | - - | Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 độ 360 độ | 360 + Camera bên trong, 360 360 + Camera bên trong 360 | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống chống lật ROM | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |