So sánh xe BYD Sealion 8 2026 vs Isuzu MU-X 2019

BYD Sealion 8 2026

×

Isuzu MU-X 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 1 - 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - 2016 - 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ - - 2999, 1898 2999 2999 1898 1898 1898
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 4825 - 4825 4825 4825 4825
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 1860 - 1860 1860 1860 1860
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1840 - 1840 1840 1840 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2845 - 2845 2845 2845 2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1570 - 1570 1570 1570 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1570 - 1570 1570 1570 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 230, 220 - 230 220 230 230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.8 - 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 21 21 255/60 R18, 245/70 R16 - 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18 255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - 2120, 1925, 1980 - 2120 1925 1980 1980
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2750, 2650 - 2750 2650 2650 2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Dầu 3.0 L, Dầu 1.9 L - Dầu 3.0 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW) - - 130, 110 - 130 110 110 110
Công suất cực đại (hp) - - 174, 147 - 174 147 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) - - 3600 - 3600 3600 3600 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 380, 350 - 380 350 350 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 1800-2800, 1800-2600 - 1800-2800 1800-2600 1800-2600 1800-2600
Kiểu dáng động cơ - - 4JJ1-HI, RZ4E - 4JJ1-HI RZ4E RZ4E RZ4E
Số lượng xy lanh - - 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu - - phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung - phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại hộp số - - AT, MT - AT MT AT AT
Số lượng cấp số - - 6 - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 65 - 65 65 65 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 10.6 - 10.6 10.6 10.6 10.6
Tốc độ tối đa (km/h) - - 180 - 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 7.34, 6.93, 7.2 - 7.34 6.93 7.2 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 9.33, 8.49, 9.08 - 9.33 8.49 9.08 9.08
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 6.14, 6, 6.34 - 6.14 6 6.34 6.34
Tiêu chuẩn khí thải - - EURO 4 - EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - - - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí - Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí - Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) - Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau LED LED Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - Dạng đuôi cá - Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da - Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng - Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Bọc da, 3 chấu - Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng - Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - Gập 50:50, có tựa tay 2 bên - Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 4 2 - 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Không có - Không có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 - Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 10,2 inch
Hệ thống loa 12 12 6 - 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính - - Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái - Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto, DVD Clarion, Định vị Vietmap - Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6, 2 - 6 2 6 6
Dây đai an toàn - - Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng - Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 độ 360 độ Camera lùi, Không có Camera lùi - Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - - - -