So sánh xe BYD Sealion 8 2026 vs Hyundai SantaFe 2019

BYD Sealion 8 2026

×

Hyundai SantaFe 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ - - 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ - - TM TM TM TM TM TM TM
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ - - 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 2199
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 4770 4770 4770 4770 4770 4770 4770
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 1890 1890 1890 1890 1890 1890 1890
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1635 1635 1635 1635 1635 1635 1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1644 1644 1644 1644 1644 1644 1644
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 185 185 185 185 185 185 185
Kích thước lốp/lazang 21 21 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1810 - - 1810 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2510 - - 2510 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Theta II 2.4 GDI, R 2.2 e-VGT Theta II 2.4 GDI Theta II 2.4 GDI Theta II 2.4 GDI R 2.2 e-VGT R 2.2 e-VGT R 2.2 e-VGT
Công suất cực đại (kW) - - 140, 149 140 140 140 149 149 149
Công suất cực đại (hp) - - 188, 200 188 188 188 200 200 200
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000, 3800 6000 6000 6000 3800 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 241, 441 241 241 241 441 441 441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4000, 1750 - 2750 4000 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ - - I I I I I I I
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng trực tiếp, Phun dầu trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun dầu trực tiếp Phun dầu trực tiếp Phun dầu trực tiếp
Loại hộp số - - AT AT AT AT AT AT AT
Số lượng cấp số - - 6, 8 6 6 6 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 71 71 71 71 71 71 71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 8.65, 8.6, 5.94, 6.66 8.65 8.6 8.6 5.94 6.66 6.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 11.85, 11.47, 7.82, 8.18 11.85 11.47 11.47 7.82 8.18 8.18
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 6.81, 6.92, 4.84, 5.77 6.81 6.92 6.92 4.84 5.77 5.77
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - - - - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Projector, Bi-LED Halogen Projector Bi-LED Bi-LED Halogen Projector Bi-LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D
Ăng ten - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da, màu đen, màu nâu Da, màu đen Da, màu đen Da, màu nâu Da, màu đen Da, màu đen Da, màu nâu
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - 3.5 inch, 7 inch 3.5 inch 7 inch 7 inch 3.5 inch 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 4 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Không có, Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 12 12 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 độ 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎