So sánh xe BYD Sealion 8 2026 vs Volvo XC60 2020

BYD Sealion 8 2026

×

Volvo XC60 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ - - 2017 - 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Malaysia - Malaysia
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1969 1969 1969
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 4688 - 4688
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 1902 - 1902
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1658 - 1658
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2865 - 2865
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 216 - 216
Kích thước lốp/lazang 21 21 235/55 R19 - 235/55 R19
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 505 - 505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp và siêu nạp - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp và siêu nạp
Công suất cực đại (hp) - - 320 - 320
Vòng tua tối đa (rpm) - - 5700 - 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 400 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 2200 - 5400 - 2200 - 5400
Kiểu dáng động cơ - - I - I
Số lượng xy lanh - - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số - - Tự động - Tự động
Số lượng cấp số - - 8 - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 71 - 71
Tốc độ tối đa (km/h) - - 180 - 180
Chế độ vận hành - - Comfort – Eco – Dynamic – Off-Road – Individual - Comfort – Eco – Dynamic – Off-Road – Individual
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED toàn phần - LED toàn phần
Cụm đèn sau LED LED LED - LED
Ăng ten - - Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nappa - Da Nappa
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - 12.3 inch - 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - - Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số - Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí - Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - - chỉnh điện - chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa 4 4 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch 9 inch Vertical - 9 inch Vertical
Hệ thống loa 12 12 - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 - 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ - ✔︎
Camera 360 độ 360 độ Camera 360 độ - Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎