So sánh xe VinFast Limo Green 2026 vs Volvo XC60 2020

VinFast Limo Green 2026

×

Volvo XC60 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2017 - 2017
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - Malaysia - Malaysia
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1969 1969 1969
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4740 4740 4688 - 4688
Chiều Rộng (mm) 1872 1872 1902 - 1902
Chiều Cao (mm) 1723 1723 1658 - 1658
Chiều dài cơ sở (mm) 2840 2840 2865 - 2865
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 216 - 216
Kích thước lốp/lazang 18inch 18inch 235/55 R19 - 235/55 R19
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 505 - 505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp và siêu nạp - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp và siêu nạp
Công suất cực đại (kW) 150 150 - - -
Công suất cực đại (hp) - - 320 - 320
Vòng tua tối đa (rpm) - - 5700 - 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 280 280 400 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 2200 - 5400 - 2200 - 5400
Kiểu dáng động cơ - - I - I
Số lượng xy lanh - - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số - - Tự động - Tự động
Số lượng cấp số - - 8 - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 71 - 71
Tốc độ tối đa (km/h) - - 180 - 180
Chế độ vận hành Eco/Normal Eco/Normal Comfort – Eco – Dynamic – Off-Road – Individual - Comfort – Eco – Dynamic – Off-Road – Individual
Dung lượng Pin (kWh) 60, 13 60,13 - - -
Loại pin LFP LFP - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 450 450 - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%) - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 80 80 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED toàn phần - LED toàn phần
Cụm đèn sau LED LED LED - LED
Ăng ten - - Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da Nappa - Da Nappa
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - 12.3 inch - 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số - Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí - Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ chỉnh điện - chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây - - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời - - Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 10, 1 inch 10,1 inch 9 inch Vertical - 9 inch Vertical
Hệ thống loa 4 4 - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Chuẩn kết nối Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 7 - 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ - Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ - ✔︎