So sánh xe Kia Sorento 2014 vs VinFast Limo Green 2026

Kia Sorento 2014

×

VinFast Limo Green 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 2 - VN2014 2 2 2 - VN2014 2 2 - VN2014 2 - VN2014 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011, 2009 2011 2011 2009 2011 2009 2009 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2025 2025
Mã thế hệ XM - - XM - XM XM - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2359 2359 2199 2199 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4685 4685 4685 4685 4685 4685 4685 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1885 1885 1885 1885 1885 1885 1885 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1710, 1755 1710 1710 1755 1710 1755 1755 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1618 1618 - - 1618 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1621 1621 - - 1621 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 184, 185 184 185 185 184 185 185 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.440, 5.450, 5.45 5.440 5.450 5.45 5.440 5.45 5.45 - -
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 18inch 18inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1690, 1720, 1780, 1748 1690 1720 1720 1780 1720 1748 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2320, 2510, 2410 2320 2510 2510 2410 2510 2510 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC, CVVT, Theta II MPI 2.4L, Theta II 2.4L, R2.2 CRS 2.2L DOHC, CVVT Theta II MPI 2.4L Theta II 2.4L DOHC, CVVT R2.2 CRS 2.2L R2.2 CRS 2.2L Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) 130, 145 - - 130 - 145 145 150 150
Công suất cực đại (hp) 172, 174, 195 172 174 174 172 195 195 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 6000 6000 3800 3800 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 226, 227, 422, 437 226 227 227 226 422 437 280 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800 - 2500 3750 3750 3750 3750 1800 - 2500 1800 - 2500 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 - 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - Phía trước - Phía trước Phía trước - -
Loại hộp số MT, AT, Tự động, Sàn MT AT Tự động AT Sàn Tự động - -
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 72 72 72 72 72 72 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.5, 9.3, 9.7 - 10.5 10.5 - 9.3 9.7 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 190 190 190 190 190 190 190 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.8, 5.9, 6.7 - 8.8 8.8 - 5.9 6.7 - -
Chế độ vận hành - - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu Mc Pherson, Kiểu MacPherson Kiểu Mc Pherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu Mc Pherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, LED, Halogen HID HID LED HID Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da, Simily Da cao cấp Da Da Da cao cấp Simily Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình đa thông tin 7-inch - Màn hình đa thông tin 7-inch - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Vô lăng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 gập 5:5, Gập 6:4 gập 5:5 - Gập 6:4 gập 5:5 Gập 6:4 Gập 6:4 - -
Hàng ghế thứ 3 gập 5:5, Gập 5:5 - gập 5:5 Gập 5:5 - Gập 5:5 Gập 5:5 - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 2 dàn độc lập, 2 vùng độc lập 2 dàn độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 dàn độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Cửa số trời Panorama, Cửa sổ trời Panorama, Toàn cảnh Panoramic, Không Cửa số trời Panorama Cửa sổ trời Panorama Toàn cảnh Panoramic Cửa số trời Panorama Không Toàn cảnh Panoramic - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Màn hình giải trí TFT 7 inch - - TFT 7 inch - TFT 7 inch TFT 7 inch 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Chỉnh điện Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - -
Chuẩn kết nối DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX, USB, Ipod, Kết nối AUX, AUX, Bluetooth DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX,USB, Ipod Kết nối AUX, USB, Ipod AUX, USB, Ipod, Bluetooth DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX,USB, Ipod AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 6 2 2 6 - -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera lùi, Lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ - ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -