So sánh xe Hyundai SantaFe 2021 vs VinFast Limo Green 2026

Hyundai SantaFe 2021

×

VinFast Limo Green 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2024 2025 2025
Mã thế hệ TM TM TM TM TM TM TM TM TM TM TM TM TM - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2497, 2359, 2199 2497 2497 2497 2359 2359 2359 2199 2199 2199 2199 2199 2199 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4785, 4770 4785 4785 4785 4770 4770 4770 4770 4785 4770 4785 4770 4785 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1900, 1890 1900 1900 1900 1890 1890 1890 1890 1900 1890 1900 1890 1900 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1730, 1680 1730 1730 1730 1680 1680 1680 1680 1730 1680 1730 1680 1730 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1646, 1635 1646 1646 1646 1635 1635 1635 1635 1646 1635 1646 1635 1646 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1656, 1644 1656 1656 1656 1644 1644 1644 1644 1656 1644 1656 1644 1656 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 185 185 185 185 185 185 185 185 185 185 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.7 - - - - 5.7 - 5.7 - 5.7 - -
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19 235/60 R18 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 18inch 18inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1710, 1820, 1810, 1900, 1910 1710 1820 1820 - 1810 - - 1900 1910 1900 - 1900 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2510, 2550, 2600 2510 2510 2510 - 2510 - - 2550 2550 2600 - 2600 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) - - - - 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) - 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) - 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SmartStream G2.5, Theta II 2.4 GDI, R 2.2 e-VGT, SmartStream D2.2 SmartStream G2.5 SmartStream G2.5 SmartStream G2.5 Theta II 2.4 GDI Theta II 2.4 GDI Theta II 2.4 GDI R 2.2 e-VGT SmartStream D2.2 R 2.2 e-VGT SmartStream D2.2 R 2.2 e-VGT SmartStream D2.2 Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) 134, 140, 149, 150 134 134 134 140 140 140 149 150 149 150 149 150 150 150
Công suất cực đại (hp) 180, 188, 200, 202 180 180 180 188 188 188 200 202 200 202 200 202 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 6000 6000 6000 6000 3800 3800 3800 3800 3800 3800 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232, 241, 441, 440 232 232 232 241 241 241 441 440 441 440 441 440 280 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1750 - 2750 4000 4000 4000 4000 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp, Phun xăng trực tiếp, Phun dầu trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun dầu trực tiếp Phun trực tiếp Phun dầu trực tiếp Phun trực tiếp Phun dầu trực tiếp Phun trực tiếp - -
Loại hộp số AT AT AT AT AT AT AT AT AT AT AT AT AT - -
Số lượng cấp số 6, 8, 8DCT 6 6 6 6 6 6 8 8DCT 8 8DCT 8 8DCT - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 71 71 71 71 71 71 71 71 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.92, 9.27, 9.11, 8.65, 8.6, 5.94, 6.18, 6.66, 6.4, 6.73 8.92 9.27 9.11 8.65 8.6 8.6 5.94 6.18 6.66 6.4 6.66 6.73 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.07, 12.28, 11.87, 11.85, 11.47, 7.82, 7.8, 8.18, 8.01, 8.51 12.07 12.28 11.87 11.85 11.47 11.47 7.82 7.8 8.18 8.01 8.18 8.51 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.09, 7.53, 7.5, 6.81, 6.92, 4.84, 5.25, 5.77, 5.45, 5.72 7.09 7.53 7.5 6.81 6.92 6.92 4.84 5.25 5.77 5.45 5.77 5.72 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Smart, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - - - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - - - - - - - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - - - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - - - - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - - - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-LED, Halogen Projector Bi-LED Bi-LED Bi-LED Halogen Projector Bi-LED Bi-LED Halogen Projector Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED LED LED
Cụm đèn sau LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, màu nâu, màu đen Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu đen Da, màu nâu Da, màu đen Da, màu đen Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu đen Da, màu nâu Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, 12.3 inch, 3.5 inch, 7 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 3.5 inch 7 inch 7 inch 3.5 inch 4.2 inch 7 inch 12.3 inch 7 inch 12.3 inch - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát, sấy ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi và làm mát, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hàng ghế thứ 2 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh Không có Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch, Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 10.25 inch 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa 10 loa Harman Kardon, 6 loa 10 loa Harman Kardon 10 loa Harman Kardon 10 loa Harman Kardon 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 10 loa Harman Kardon 6 loa 10 loa Harman Kardon 6 loa 10 loa Harman Kardon 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái, kính 1 chạm 4 ghế, kính 1 chạm phía người lái, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4, Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 - -
Dây đai an toàn Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - -