So sánh xe Ford Everest 2022 vs Lynk & Co 08 2025

Ford Everest 2022

×

Lynk & Co 08 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 2 - 2020 3 2 - 2020 3 2 - 2020 3 2 - 2020 3 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022, 2015 2022 2015 2022 2015 2022 2015 2022 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2022 - 2022 - 2022 - 2022 - - - -
Mã thế hệ U704/UB, U375/UA U704/UB U375/UA U704/UB U375/UA U704/UB U375/UA U704/UB DX11 DX11 DX11
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1996 1996 1996 1996 1996 1996 1996 1996 1499 1499 1499
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4914, 4892 4914 4892 4914 4892 4914 4892 4914 4820 4820 4820
Chiều Rộng (mm) 1923, 1860 1923 1860 1923 1860 1923 1860 1923 1915 1915 1915
Chiều Cao (mm) 1841, 1837 1841 1837 1841 1837 1841 1837 1841 1685 1685 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2900, 2850 2900 2850 2900 2850 2900 2850 2900 2848 2848 2848
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200, 210 200 210 200 210 200 210 200 186 186 186
Kích thước lốp/lazang 255/65R18, 265/50R20, 255/55R20 255/65R18 265/50R20 255/55R20 265/50R20 255/55R20 265/50R20 255/55R20 255/40R21, 235/55R19 255/40R21 235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - - 2112 2112 2112
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - 545 - 1277 545 - 1277 545 - 1277

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi, Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi, Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4
Công suất cực đại (kW) 125kW/3500, 132, 157, 154.3kW/3750 125kW/3500 132 125kW/3500 132 125kW/3500 157 154.3kW/3750 102 102 102
Công suất cực đại (hp) 170, 178, 210, 209.8 170 178 170 178 170 210 209.8 137 137 137
Vòng tua tối đa (rpm) 3500, 3750 - 3500 - 3500 - 3750 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 405/1750-2500, 420, 500, 500/1750-2000 405/1750-2500 420 405/1750-2500 420 405/1750-2500 500 500/1750-2000 230 230 230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 1750 - 2500, 1750 - 2000, 3750 3500 1750 - 2500 3500 1750 - 2500 3500 1750 - 2000 3750 - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Phun dầu điện tử - Phun dầu điện tử - Phun dầu điện tử - Phun dầu điện tử - - -
Loại tăng áp Single Turbo, Twin Turbo, Bi Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Single Turbo Twin Turbo Bi Turbo Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 6, 10 6 10 6 10 6 10 10 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 80 80 80 80 60 60 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - 6.5 6.5 6.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - 185 185 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.561, 7.2, 8.56, 6.71, 8.2, 6.97, 8.43 8.561 7.2 8.56 6.71 8.2 6.97 8.43 1.38 1.38 1.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.8, 9.1, 11.08, 8.61, 10.5, 9.26, 10.09 10.8 9.1 11.08 8.61 10.5 9.26 10.09 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.17, 6.1, 7.09, 5.59, 6.8, 5.62, 7.45 7.17 6.1 7.09 5.59 6.8 5.62 7.45 - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6
Loại Hybrid - - - - - - - - PHEV PHEV PHEV
Loại Động cơ điện - - - - - - - - PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - 208 (155 kW) 208 (155 kW) 208 (155 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - - 350 350 350
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - - - 345 (257 kW) 345 (257 kW) 345 (257 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - - - - 580 580 580
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - 39.6 39.6 39.6
Loại pin - - - - - - - - NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - 200 200 200
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - - 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - 11 11 11

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng, Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage, Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen, Xenon, LED Matrix LED Halogen LED Xenon LED LED LED Matrix LED MATRIX, LED LED MATRIX LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu, Vây cá Râu Vây cá Râu Vây cá Râu Vây cá Râu - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da + Vinyl tổng hợp Da NAPPA, Da Microfiber Da NAPPA Da Microfiber
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8 Inch, 2 màn hình TFT 4, 2 inch, 12.4 Inch 8 Inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 8 Inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 12.4 Inch 2 màn hình TFT 4,2 inch 12.4 Inch 10.2 inch HD 10.2 inch HD 10.2 inch HD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Bọc da Da Bọc da Da Bọc da Da Bọc da Da Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh cơ - Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh điện 6 hướng - Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng)
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh tay, Gập 60:40 Chỉnh tay Gập 60:40 Chỉnh tay Gập 60:40 Chỉnh tay Gập 60:40 Chỉnh tay Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm - tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm - tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm - tính năng gập điện đơn giản với thao tác 1 chạm - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng, 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 3, 2 3 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panorama Không Không Không Không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh diện tích lên tới 1, 1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn TFT cảm ứng 10 Inch, TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3, Màn TFT cảm ứng 12 Inch Màn TFT cảm ứng 10 Inch TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 Màn TFT cảm ứng 10 Inch TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 Màn TFT cảm ứng 12 Inch TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3 Màn TFT cảm ứng 12 Inch Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 8 8 8 8 8 8 8 8 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cửa kính Hàng ghế trước, Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái, Toàn bộ 2 hàng ghế Hàng ghế trước Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Hàng ghế trước Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Toàn bộ 2 hàng ghế Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Toàn bộ 2 hàng ghế 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp)
Chuẩn kết nối SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM, AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - - - - - Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, 360 Lùi Lùi Lùi Lùi 360 Lùi 360 360 + Camera bên trong, 360 360 + Camera bên trong 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - -
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎