So sánh xe Chrysler 300C 2.7 V6 2008 vs Daewoo Gentra S 1.5 MT 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2736
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4310
Chiều Rộng (mm)
-
1710
Chiều Cao (mm)
-
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2480
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1450
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5
Kích thước lốp/lazang
-
155/80R13

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
SOHC
Công suất cực đại (kW)
-
64
Công suất cực đại (hp)
-
86
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
131
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Thường
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
2

An toàn/An ninh

Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎