So sánh xe Daewoo Damas 0.8 2013 vs Hyundai Grand Starex Limousine 2.4 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
797
2359
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
9
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5125
Chiều Rộng (mm)
-
2010
Chiều Cao (mm)
-
2215
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
124
Công suất cực đại (hp)
-
166
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
chỉnh tay
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi