So sánh xe Hyundai Grand Starex Limousine 2.4 AT 2014 vs Toyota Sienna Limited 3.5 AWD 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
9
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
-
Chiều Rộng (mm)
2010
-
Chiều Cao (mm)
2215
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
124
-
Công suất cực đại (hp)
166
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (Multi-link)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Đèn phanh trên cao
✔︎
-

Nội thất

Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
chỉnh tay
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-