So sánh xe Daewoo Lacetti 2008 vs Nissan Presea 1996

Daewoo Lacetti 2008

×

Nissan Presea 1996

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - - 2 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2008 - - 2008 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ J300 - - J300 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc - - Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1799, 1796, 1599, 1598 1799 1796 1599 1598 1838 1838
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4500, 4600 4500 - 4600 4500 4430 4430
Chiều Rộng (mm) 1725, 1790 1725 - 1790 1725 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1445, 1475 1445 - 1475 1445 1325 1325
Chiều dài cơ sở (mm) 2600, 2685 2600 - 2685 2600 2500 2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 - - 1545 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 - - 1560 - - -
Kích thước lốp/lazang 195/55R15, 215/50 R17, 185/65R14 195/55R15 - 215/50 R17 185/65R14 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1305 - - 1305 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 - - 1630 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 - - 450 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC 4 Cyl MPI, Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI - Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI SR18DE SR18DE
Công suất cực đại (kW) 90, 84, 80 90 - 84 80 92 92
Công suất cực đại (hp) 121, 115, 107 121 - 115 107 125 125
Vòng tua tối đa (rpm) 5800, 6400 5800 - 6400 5800 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 165, 152, 150 165 - 152 150 156 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 3800 - - 3800 4800 4800
Kiểu dáng động cơ I I - I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dẫn động cầu trước Đặt trước, dẫn động cầu trước - - Đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) - - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Loại hộp số MT, AT MT - AT MT MT MT
Số lượng cấp số 5, 6 5 - 6 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - - 60 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 194, 189, 187 194 - 189 187 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6 - - 8.6 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập McPherson - MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết, Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết - Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Multi-link Beam Multi-link Beam
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa - Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá - - Vây cá - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ - Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ - - -
Vô lăng 3 chấu, bọc urethane, Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane - Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ - Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ - Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động - Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng - 1 vùng 1 vùng - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - - ✕︎ - - -
Cửa sổ trời - - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio, Radio CD/Radio - - Radio - -
Hệ thống loa 6 loa - - 6 loa - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6 - - 2-6 - - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ - - -