Thông số kĩ thuật của xe Nissan Presea năm 1996

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1838
Hộp số số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4430
Chiều Rộng (mm) 1695
Chiều Cao (mm) 1325
Chiều dài cơ sở (mm) 2500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SR18DE
Công suất cực đại (kW) 92
Công suất cực đại (hp) 125
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Loại hộp số MT
Số lượng cấp số 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Multi-link Beam
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ
Cửa kính Chỉnh điện