So sánh xe Daewoo Lanos 1.5 MT 2002 vs Honda City L 1.5 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
GN
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4237
4553
Chiều Rộng (mm)
1678
1748
Chiều Cao (mm)
1432
1467
Chiều dài cơ sở (mm)
2520
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1483
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5
Kích thước lốp/lazang
R14
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1124
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A15SMS
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW)
63
89
Công suất cực đại (hp)
86
119
Vòng tua tối đa (rpm)
5400
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3400
4300
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Loại hộp số
MT
Vô cấp CVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4,73

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Giằng xoản
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Dạng vây cá mập
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Ni
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
chỉnh điện
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi 3 góc quay
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎