So sánh xe Honda City L 1.5 AT 2024 vs Nissan Sunny XV 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GN
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4425
Chiều Rộng (mm)
1748
1695
Chiều Cao (mm)
1467
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1483
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/55R16
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1124
1059
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
HR15
Công suất cực đại (kW)
89
-
Công suất cực đại (hp)
119
98
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM-FI
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
Vô cấp CVT
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
41
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7,29
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,73
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Giằng xoản
Thanh xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Dạng vây cá mập
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ni
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Điều chỉnh 4 hướng
Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh 6 hướng
Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay, trượt và gập
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Chỉnh tay
Chuẩn kết nối
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Chế độ đàm thoại rảnh tay, Quay số nhanh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB, AM/FM
Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi 3 góc quay
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎