So sánh xe Daewoo Matiz 2007 vs Toyota Prius 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
796
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4310
Chiều Rộng (mm)
-
1695
Chiều Cao (mm)
-
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2550

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1NZ-FXE
Công suất cực đại (hp)
-
70
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
E-CVT
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
44
Loại pin
-
Nickel-metal hydride (NiMH)

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎