So sánh xe Daewoo Nubira II 1.6 2003 vs Toyota Yaris 1.3 AT 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
1997
2005
Năm kết thúc thế hệ
2002
2012
Mã thế hệ
J150
XP90
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1329
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4482
4300
Chiều Rộng (mm)
1700
1690
Chiều Cao (mm)
1425
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2550
Kích thước lốp/lazang
-
175/65R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A16DMS
2SZ-FE
Công suất cực đại (kW)
78
-
Công suất cực đại (hp)
106
86
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Thường 3 chấu
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
Radio/CD
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎