So sánh xe Dodge Journey 2008 vs Isuzu Hi lander 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2736
2499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4888
-
Chiều Rộng (mm)
1834
-
Chiều Cao (mm)
1691
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2890
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EER
-
Công suất cực đại (hp)
185
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
256
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử đa điểm tuần tự (MPI)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson strut
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-