So sánh xe Dongben DB X30 V2S 2019 vs Ford Tourneo Limousine Titanium 2.0 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1997
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4976
Chiều Rộng (mm)
-
2095
Chiều Cao (mm)
-
1990
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2933
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
149
Kích thước lốp/lazang
-
215/65R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Ecoboost 2.0 I4
Công suất cực đại (kW)
-
147
Công suất cực đại (hp)
-
203
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp tốc độ cao
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
-
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Kính
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Vô lăng
-
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
TFT cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Radio/USB/Bluetooth/MP3/MP4

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎