So sánh xe Ford Tourneo Limousine Titanium 2.0 AT 2020 vs Mercedes Benz V class V250 AMG 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4976
5370
Chiều Rộng (mm)
2095
1928
Chiều Cao (mm)
1990
1909
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
3430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
149
-
Kích thước lốp/lazang
215/65R16
AMG 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2175
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3100

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ecoboost 2.0 I4
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
147
155
Công suất cực đại (hp)
203
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp tốc độ cao
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED toàn phần
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
2 ghế thương gia chỉnh điện, nhớ ghế, đệm đỡ bắp chân và massage
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
2 ghế độc lập có tựa tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
đa vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 7 inch
Cảm ứn 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
Hệ thống âm thanh Burmester 15 loa 640W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio/USB/Bluetooth/MP3/MP4
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-