So sánh xe Ford E450 Coach House Platinum 261XL SD 2007 vs Toyota Sienna Limited 3.5 AWD 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6802
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5085
Chiều Rộng (mm)
-
1965
Chiều Cao (mm)
-
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3030
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.2
Kích thước lốp/lazang
-
P225/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1960

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
198
Công suất cực đại (hp)
-
266
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
332
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4700
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.8:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Torsion beam
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog Optitron với màn hình đa thông tin
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎