So sánh xe Ford EcoSport Ambiente 1.5L AT 2019 vs Lynk & Co 06 Hyper Pro 1.5 Turbo 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
BX11
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4325
4340
Chiều Rộng (mm)
1755
1820
Chiều Cao (mm)
1665
1625
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1465
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
280 - 1025

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dragon 1.5L Ti-VCT
BHE15 1.5 Turbo
Công suất cực đại (kW)
90 kW tại 6500 vòng/phút
-
Công suất cực đại (hp)
123
178
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
151
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
2000-3500
Kiểu dáng động cơ
I3
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
-
Loại hộp số
Tự động
Ly hợp kép DCT
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
51
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.98
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.87
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Intelligent

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng
MacPherson độc lập, Thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa điểm độc lập, Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da, thể thao
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
12.3 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện. 1 chạm và chống kẹt 4 kính
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
Điều chỉnh độ cao và tự động lực siết hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360 + 180
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎