So sánh xe Ford EcoSport Titanium 1.0 EcoBoost 2017 vs Hyundai Creta 1.6 AT CRDi 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2014
Năm kết thúc thế hệ
2017
2020
Mã thế hệ
-
GS/GC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
998
1582
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4325
4270
Chiều Rộng (mm)
1755
1780
Chiều Cao (mm)
1665
1665
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Kích thước lốp/lazang
205/50R17
Lazang 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1310
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0L EcoBoost, 3 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp
1.6 L U II CRDi I4
Công suất cực đại (kW)
92 kW (6000 vòng/phút)
94
Công suất cực đại (hp)
125
124
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
170
260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
2750
Kiểu dáng động cơ
3 xy-lanh thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
Turbocharged
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11.9s
Tốc độ tối đa (km/h)
-
179
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4,33

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Projector
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu thể thao, tích hợp nút điều khiển
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 6:4
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có, chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
8 inch cảm ứng (SYNC 3)
LCD Cảm ứng 5 inch
Hệ thống loa
7
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
CD/MP3/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-