So sánh xe Ford EcoSport Titanium 1.5L AT 2015 vs Toyota Rush 1.5S AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
-
F800/F850
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4241
4435
Chiều Rộng (mm)
1765
1695
Chiều Cao (mm)
1658
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1519
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1518
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.2
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec Ti-VCT 1.5L
1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
82/6300
76
Công suất cực đại (hp)
110
102
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4200
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog + LCD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh
3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
CD, Radio, USB, AUX
Cảm ứng
Hệ thống loa
6 loa
8
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX
USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎