So sánh xe Suzuki Grand vitara 2.0 AT 2015 vs Toyota Rush 1.5S AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
F800/F850
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
4435
Chiều Rộng (mm)
1810
1695
Chiều Cao (mm)
1695
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/70R17
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1580 – 1665
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080 – 2100
1870
Dung tích khoang hành lý (lít)
758
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L, J20A
1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
103
76
Công suất cực đại (hp)
138
102
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
9.5
11.5
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson với lò xo cuộn
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Analog + LCD
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu Urethane
3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh trượt và tựa
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Tựa đầu gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng
Hệ thống loa
4
8
Cửa kính
Chỉnh điện trước/sau
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
CD/MP3
USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm ELR kết hợp điều chỉnh lực căng, nới lỏng và độ cao
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-