So sánh xe Ford Escape XLS 2.3L 4x2 AT 2009 vs Mitsubishi Xpander Cross 1.5 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4595
Chiều Rộng (mm)
1825
1790
Chiều Cao (mm)
1770
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
205/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
1270
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
1840

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3l Duratec
1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW)
106
77
Công suất cực đại (hp)
142
103
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.25

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Kiểu McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
8 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu
Bọc Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Da
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh kiểu kỹ thuật số
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎