So sánh xe Ford Escape XLS 2.3L 4x2 AT 2009 vs Toyota RAV4 2.0 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4570
Chiều Rộng (mm)
1825
1845
Chiều Cao (mm)
1770
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.3l Duratec
3ZR-FAE
Công suất cực đại (kW)
106
107
Công suất cực đại (hp)
142
145
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
187
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Đặt trước, dẫn động cầu trước (FWD)
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Độc lập tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu
3 chấu nhựa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎