So sánh xe Ford Escape 2013 vs LandRover Range Rover Sport 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2261
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4470
4850
Chiều Rộng (mm)
1825
2073
Chiều Cao (mm)
1770
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2923
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
6.25
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1580
2144
Trọng lượng toàn tải (kg)
1986
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1761

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 2.3L DOHC
-
Công suất cực đại (kW)
106
-
Công suất cực đại (hp)
142
340
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
máy nén
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
61
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập, Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Độc lập, Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-