So sánh xe LandRover Range Rover Sport Autobiography 2015 vs Suzuki Ertiga 1.4 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2014
Năm kết thúc thế hệ
2020
2018
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1373
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4265
Chiều Rộng (mm)
2073
1695
Chiều Cao (mm)
1780
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2923
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1490
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.25
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
2144
1190
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
1770
Dung tích khoang hành lý (lít)
1761
736

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.4L VVT
Công suất cực đại (kW)
-
70
Công suất cực đại (hp)
340
94
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500 - 5000
4000
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
máy nén
-
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.3
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, Tay đòn kép
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Độc lập, Đa liên kết
lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Vô lăng
-
3 chấu, urethane
Ghế lái
-
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gối tựa đầu có thể gập 1 ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 dàn lạnh độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện trước/sau
Chuẩn kết nối
-
CD, MP3, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎